arc tangent

arc tangent

A student calculates the arc tangent of a ratio on a scientific calculator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàm số lượng giác ngược: "arc tangent" hàm nghịch đảo của hàm tang (tan). Khi bạn một giá trị số, "arc tangent" cho bạn biết góc (thường tính bằng radian hoặc độ) tang của góc đó bằng chính giá trị số đã cho.
dụ sử dụng
  • (Arctang của 1 π/4 radian.)
  • (Trong lượng giác, chúng ta sử dụng arctang để tìm góc khi biết giá trị tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu toán học: "arc tangent" thường được viết tắt arctan, atan, hoặc tan⁻¹.

    • The formula arctan(x) returns the angle whose tangent is x. (Công thức arctan(x) trả về góc tang bằng x.)
  • Trong lập trình: "arc tangent" một hàm phổ biến trong các thư viện toán học, dùng để tính góc từ tỷ lệ tọa độ.

    • In Python, math.atan(1) gives 0.7853981633974483. (Trong Python, math.atan(1) cho kết quả 0.7853981633974483.)
Biến thể từ gần giống
  • Arctangent (danh từ): Cách viết khác của "arc tangent", hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Inverse tangent (danh từ): Tên gọi khác của "arc tangent", nghĩa hàm tang ngược.
Từ đồng nghĩa
  • Hàm tang ngược: Cùng nghĩa, nhấn mạnh tính nghịch đảo của hàm tang.
  • Arctan: Dạng viết tắt phổ biến trong toán học lập trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "arc tangent" thuật ngữ toán học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "arc tangent" thuật ngữ kỹ thuật.